Bảng size
Số đo áo trải phẳng, đơn vị cm, sai số 1–2 cm. Form boxy vốn rộng: nếu thích vừa người, chọn lùi một size.
| Size | Dài áo | Ngang ngực | Cân nặng gợi ý | Chiều cao gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| S | 66 | 54 | 40–50 kg | 150–160 cm |
| M | 68 | 56 | 50–60 kg | 160–167 cm |
| L | 70 | 58 | 60–70 kg | 167–175 cm |
| XL | 72 | 60 | 70–80 kg | 175–182 cm |
| Size | Dài áo | Ngang ngực | Cân nặng gợi ý | Chiều cao gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| S | 48 | 42 | 38–45 kg | 148–155 cm |
| M | 50 | 44 | 45–52 kg | 155–162 cm |
| L | 52 | 46 | 52–58 kg | 160–167 cm |
| XL | 54 | 48 | 58–65 kg | 165–172 cm |
| Size | Dài áo | Ngang ngực | Dài tay | Cân nặng gợi ý | Chiều cao gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|
| S | 66 | 54 | 56 | 40–50 kg | 150–160 cm |
| M | 68 | 56 | 58 | 50–60 kg | 160–167 cm |
| L | 70 | 58 | 60 | 60–70 kg | 167–175 cm |
| XL | 72 | 60 | 62 | 70–80 kg | 175–182 cm |